Thiếu máu là gì?

Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Published on
11 read

Da nhợt hơn trước, thường xuyên chóng mặt, nhanh mệt lúc đi bộ hoặc hụt hơi sau vài bậc cầu thang là những biểu hiện dễ khiến nhiều người nghĩ ngay đến thiếu máu. Tuy nhiên, chỉ dựa vào cảm giác mệt hay sắc mặt chưa đủ để xác định tình trạng này.

Thiếu máu có nhiều dạng, từ thiếu sắt, thiếu vitamin đến mất máu, bệnh mạn tính hoặc rối loạn hồng cầu di truyền. Xác định đúng nguyên nhân rất quan trọng bởi mỗi nhóm cần một hướng xử lý khác nhau.

1. Thiếu máu là gì?

Thiếu máu là tình trạng số lượng hồng cầu hoặc nồng độ hemoglobin trong máu thấp hơn mức cần thiết. Hemoglobin nằm trong hồng cầu và đảm nhiệm vai trò vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.

Khi lượng hemoglobin giảm, khả năng đưa oxy đến các cơ quan cũng giảm theo. Người bệnh vì thế dễ xuất hiện mệt, yếu, chóng mặt hoặc hụt hơi, đặc biệt lúc phải gắng sức.

Một điểm thường bị hiểu nhầm là:

Thiếu máu không đồng nghĩa với thiếu sắt.

Thiếu sắt là nguyên nhân dinh dưỡng rất phổ biến của thiếu máu, nhưng WHO cho biết tình trạng này còn liên quan đến thiếu folate hoặc vitamin B12, nhiễm trùng, viêm, bệnh mạn tính, vấn đề sản phụ khoa và các rối loạn hồng cầu di truyền.

Vì vậy, thấy mệt rồi tự bổ sung sắt chưa phải cách tiếp cận phù hợp.

2. Những dấu hiệu nào có thể gặp ở người thiếu máu?

Thiếu máu nhẹ hoặc tiến triển chậm đôi khi gần như không tạo ra biểu hiện rõ. Các triệu chứng thường dễ nhận thấy hơn lúc mức thiếu máu tăng hoặc nhu cầu oxy của cơ thể cao hơn, chẳng hạn khi đi bộ nhanh, leo cầu thang hay vận động.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Mệt mỏi, thiếu sức.
  • Da hoặc niêm mạc nhợt.
  • Chóng mặt, choáng váng.
  • Đau đầu.
  • Tay chân lạnh.
  • Khó tập trung.
  • Hụt hơi, nhất là lúc gắng sức.
  • Nhịp tim nhanh hoặc cảm giác hồi hộp.
  • Khả năng vận động, làm việc giảm so với trước.

WHO cũng ghi nhận thiếu máu có thể làm giảm khả năng làm việc thể chất, đồng thời gây mệt và khó thở.

Mệt do thiếu máu có gì đáng chú ý?

Mệt là một trong những biểu hiện phổ biến nhưng không đặc hiệu. Thiếu ngủ, stress, bệnh tuyến giáp, nhiễm trùng và nhiều tình trạng khác cũng gây cảm giác tương tự.

Điểm cần chú ý hơn là một cụm biểu hiện, chẳng hạn:

mệt kéo dài + da nhợt + chóng mặt + hồi hộp hoặc hụt hơi khi vận động.

Nếu tình trạng thiếu năng lượng đã ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, có thể xem thêm mối liên hệ giữa thiếu máu và suy nhược cơ thể để hiểu vì sao khả năng vận chuyển oxy giảm có thể khiến người bệnh nhanh xuống sức và khó duy trì hoạt động như trước.

Đây là vị trí phù hợp để đặt internal link sang bài chuyên sâu mà không làm nội dung hai bài trùng nhau.

3. Vì sao một người bị thiếu máu?

Có thể nhìn nguyên nhân thiếu máu qua ba cơ chế lớn: mất hồng cầu/máu, tạo hồng cầu không đủ hoặc hồng cầu bị phá hủy quá nhanh. MedlinePlus sử dụng cách phân nhóm tương tự trong phần tổng quan về thiếu máu.

3.1. Cơ thể bị mất máu

Mất máu kéo dài làm cả hồng cầu lẫn lượng sắt dự trữ giảm.

Một số bối cảnh thường gặp:

  • Kinh nguyệt ra nhiều.
  • Chảy máu đường tiêu hóa.
  • Loét dạ dày hoặc tá tràng gây mất máu.
  • Chảy máu sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
  • Mất máu trong và sau sinh.
  • Những nguồn chảy máu kín khác.

WHO đặc biệt lưu ý kinh nguyệt ra nhiều, mang thai và mất máu quanh thời điểm sinh là những yếu tố quan trọng liên quan đến thiếu máu ở phụ nữ.

Nếu thiếu sắt cứ tái diễn, chỉ bổ sung sắt mà không tìm nguồn mất máu có thể khiến nguyên nhân phía sau tiếp tục tồn tại.

3.2. Cơ thể không tạo đủ hồng cầu khỏe mạnh

Tình trạng này có thể liên quan đến:

  • Thiếu sắt.
  • Thiếu vitamin B12.
  • Thiếu folate.
  • Chế độ ăn không đáp ứng nhu cầu.
  • Hấp thu dưỡng chất kém.
  • Bệnh thận hoặc một số bệnh mạn tính.
  • Viêm kéo dài.
  • Một số vấn đề ở tủy xương.

WHO cho biết ngoài sắt, folate, vitamin B12 và vitamin A cũng có vai trò liên quan đến quá trình tạo hồng cầu hoặc hemoglobin.

3.3. Hồng cầu bị phá hủy nhanh hơn bình thường

Một số dạng thiếu máu xuất hiện do hồng cầu có tuổi thọ ngắn hoặc bị phá hủy nhanh.

Nhóm này bao gồm một số:

  • Bệnh huyết tán.
  • Rối loạn miễn dịch.
  • Bệnh hồng cầu hình liềm.
  • Thalassemia.
  • Rối loạn enzym hoặc cấu trúc hồng cầu di truyền.

WHO xác định thalassemia, bệnh hồng cầu hình liềm cùng các bất thường di truyền khác của hồng cầu là những nguyên nhân của thiếu máu ở một số quần thể.

Do đó, không phải trường hợp thiếu máu nào cũng cần hoặc đáp ứng với bổ sung sắt.

4. Ai có nguy cơ thiếu máu cao hơn?

Thiếu máu có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi, nhưng một số nhóm cần chú ý hơn vì nhu cầu tạo máu tăng hoặc nguy cơ mất máu, thiếu dinh dưỡng cao hơn.

WHO nhấn mạnh các nhóm dễ bị ảnh hưởng gồm:

  • Trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 5 tuổi.
  • Trẻ gái vị thành niên và phụ nữ đang có kinh nguyệt.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Phụ nữ sau sinh.

Ngoài ra, nguy cơ cần được xem xét ở người:

  • Có kinh nguyệt nhiều.
  • Ăn kiêng quá mức hoặc khẩu phần thiếu dưỡng chất kéo dài.
  • Có bệnh tiêu hóa ảnh hưởng hấp thu.
  • Bị chảy máu đường tiêu hóa.
  • Có bệnh thận, viêm hoặc bệnh mạn tính.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh hồng cầu di truyền.
  • Đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý làm tăng nguy cơ chảy máu.

“Thuộc nhóm nguy cơ” không đồng nghĩa chắc chắn bị thiếu máu. Xét nghiệm vẫn cần thiết để xác định.

5. Chẩn đoán thiếu máu bằng cách nào?

Không nên chẩn đoán thiếu máu chỉ bằng nhìn da, kiểm tra móng tay hay dựa vào cảm giác chóng mặt.

NHLBI cho biết bác sĩ thường bắt đầu bằng khai thác tiền sử, chế độ ăn, tiền sử gia đình, nguy cơ chảy máu cùng khám thực thể. Công thức máu toàn bộ (CBC) là một trong những xét nghiệm phổ biến nhất để đánh giá số lượng hồng cầu, hemoglobin, hematocrit và kích thước hồng cầu.

Tùy kết quả và nghi ngờ nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Ferritin để đánh giá dự trữ sắt.
  • Một số xét nghiệm chuyển hóa sắt.
  • Vitamin B12 hoặc folate.
  • Hồng cầu lưới.
  • Xét nghiệm chức năng thận hoặc các bệnh nền liên quan.
  • Xét nghiệm tìm máu trong phân.
  • Nội soi tiêu hóa nếu cần tìm nguồn mất máu.
  • Xét nghiệm di truyền trong trường hợp nghi bệnh hồng cầu di truyền.
  • Một số kiểm tra chuyên sâu khác tùy bệnh cảnh.

Ngưỡng hemoglobin dùng để xác định thiếu máu còn phụ thuộc tuổi, giới và trạng thái sinh lý như thai kỳ. WHO cũng lưu ý các yếu tố như độ cao nơi sinh sống và một số đặc điểm khác cần được tính đến trong quá trình đánh giá.

Vì vậy, không nên tự đọc một con số hemoglobin tách khỏi bối cảnh rồi kết luận mức độ bệnh.

6. Thiếu máu được điều trị như thế nào?

Nguyên tắc quan trọng nhất là:

Điều trị nguyên nhân gây thiếu máu, không chỉ cố làm tăng hemoglobin.

NHLBI cho biết hướng điều trị phụ thuộc vào loại thiếu máu, nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng.

Ví dụ:

 

Nguyên nhân Hướng xử lý có thể được cân nhắc
Thiếu sắt Bổ sung sắt theo chỉ định, cải thiện nguồn sắt trong khẩu phần và tìm lý do gây thiếu sắt
Thiếu vitamin B12/folate Bổ sung dưỡng chất thiếu và xử lý nguyên nhân gây thiếu/hấp thu kém
Mất máu do kinh nguyệt nhiều Điều trị thiếu máu đồng thời xử lý nguyên nhân ra máu nhiều
Chảy máu tiêu hóa Tìm và điều trị nguồn chảy máu
Bệnh mạn tính Kiểm soát bệnh nền; điều trị thiếu máu tùy cơ chế
Bệnh hồng cầu di truyền Điều trị theo chuyên khoa và từng bệnh cụ thể
Thiếu máu nặng Có thể cần các biện pháp chuyên sâu hơn tùy nguyên nhân và tình trạng người bệnh

 

Đặc biệt, không nên tự uống sắt chỉ vì đang mệt. NHLBI lưu ý bổ sung sắt thường dành cho người thiếu máu thiếu sắt; lượng sắt dư thừa cũng có khả năng gây hại.

Ăn gì để hỗ trợ phòng và kiểm soát thiếu máu do dinh dưỡng?

WHO khuyến nghị duy trì chế độ ăn đa dạng với các thực phẩm giàu sắt như:

  • Thịt nạc.
  • Cá, gia cầm.
  • Các loại đậu.
  • Ngũ cốc tăng cường sắt.
  • Rau lá xanh đậm.

Thực phẩm giàu vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt từ khẩu phần. Tuy nhiên, dinh dưỡng chỉ là một phần của hướng xử lý và không thay thế điều trị nguyên nhân nếu thiếu máu xuất phát từ mất máu, bệnh mạn hoặc rối loạn di truyền.

7. Khi nào người bị thiếu máu cần đi khám?

Nên chủ động kiểm tra nếu mệt, chóng mặt hoặc hụt hơi kéo dài mà chưa rõ nguyên nhân, đặc biệt ở người có kinh nguyệt nhiều, mang thai, vừa sinh, sụt cân, ăn uống kém hoặc từng có bệnh tiêu hóa.

Cần chú ý hơn nếu:

  • Mức mệt ngày càng tăng.
  • Hụt hơi xuất hiện với vận động rất nhẹ.
  • Chóng mặt nhiều hoặc ngất.
  • Tim đập nhanh, hồi hộp rõ.
  • Da và niêm mạc nhợt đáng kể.
  • Có dấu hiệu chảy máu.
  • Phân đen hoặc có máu.
  • Kinh nguyệt ra nhiều bất thường.
  • Sức lực giảm nhanh trong thời gian ngắn.

NHLBI ghi nhận thiếu máu có thể gây mệt, yếu, khó thở, chóng mặt, đau đầu hoặc rối loạn nhịp tim; mức biểu hiện thay đổi theo nguyên nhân và mức độ thiếu máu.

Nếu xuất hiện khó thở nặng, đau ngực, ngất hoặc tình trạng toàn thân xấu nhanh, không nên chỉ tự quy cho “thiếu máu nhẹ” mà cần được đánh giá y tế kịp thời.

Nhìn chung, thiếu máu là một tình trạng có nhiều nguyên nhân, không đồng nghĩa mặc định với thiếu sắt. Mệt, da nhợt, chóng mặt hay hụt hơi giúp gợi ý nhưng xét nghiệm máu mới là bước quan trọng để xác định tình trạng và định hướng nguyên nhân. Điều trị phù hợp cần đồng thời giải quyết phần thiếu hụt và vấn đề đang khiến hồng cầu hoặc hemoglobin giảm.

Nguồn tham khảo: World Health Organization (WHO); National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI/NIH); MedlinePlus – U.S. National Library of Medicine.

 

https://duocbinhdong.letterpad.app/post/bat-tien-binh-dong


Thông tin tác giả và đơn vị biên soạn

Tác giả: Võ Ngọc Yến Nga

Nội dung được biên soạn và xuất bản bởi Dược Bình Đông – thương hiệu thuộc Công ty TNHH Dược Phẩm Bình Đông.

Dược Bình Đông – Giao thoa thế hệ, thân thuộc mọi nhà

Dược Bình Đông kế thừa những giá trị của nền Y học cổ truyền Việt Nam, với tiền thân là Cơ sở sản xuất thuốc Y học dân tộc Bình Đông. Qua nhiều thế hệ, thương hiệu tiếp tục phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe từ thảo dược, đồng thời chia sẻ kiến thức về chăm sóc và bảo vệ sức khỏe đến cộng đồng.

Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Nguồn: https://www.binhdong.vn/cam-nang-suc-khoe/thieu-mau/

Discussion (0)

Subscribe